|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải tài nguyên khoáng sản (than, cao lanh, đá) bằng ô tô chuyên dụng, ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) và bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; xi măng; gạch xây, ngói, đá; gạch lát sàn, gạch ốp tường; Bán buôn vật liệu xây dựng khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải tài nguyên khoáng sản (than, cao lanh, đá) đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|