|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại đến cấp 3
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác, xử lý và cung cấp nước khoáng nóng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại đến cấp 3
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng các công trình giao thông thủy lợi, đường điện trung, hạ thế đến 35KV và lắp đặt trạm biến áp đến 560KVA và công trình hạ tầng kỹ thuật khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt trang thiết bị, hoàn thiện nội ngoại thất các công trình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất ống cống, tấm đan bê tông, các vật liệu phục vụ ngành xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê cung cấp phòng họp, phòng hội thảo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi giải trí, du lịch sinh thái ( bao gồm cả dịch vụ Karaoke), Bể bơi nước nóng, Bể bơi nước lạnh, Tắm thác nước (thực hiện theo đúng quy định của pháp luật hiện hành);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu đường bộ cấp 3 - Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi cấp 3 - Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dận dụng và công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xông hơi, massge, tắm khoáng nóng, tắm thuốc bắc, tắm bùn (Công ty chỉ hoạt động kinh doanh khi đã có đủ điều kiện)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|