|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: - Sân golf
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
Quán rượu, bia, quầy bar
Quán cà phê, giải khát
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: - Câu lạc bộ chơi golf
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết:
- Môi giới hợp đồng hàng hóa.
Loại trừ: Các nghiệp vụ của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn đầu tư;
- Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|