|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Khảo sát, lập thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình đo đạc và bản đồ; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ; - Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Lập hồ sơ địa chính; - Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất; Khảo sát địa chất thủy văn; - Thiết kế khai thác mỏ và quặng khác; - Thiết kế công trình giao thông; - Thiết kế kết cấu công trình xây dựng; - Thiết kế kiến trúc các công trình: Dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế đường dây tải điện và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35KV và TBA đến 1000KVA; - Thiết kế hệ thống điện các công trình; - Thiết kế cấp điện, công trình dân dụng, đường dây trạm biến áp đến cấp III - Giám sát thi công xây dựng dân dụng và hạ tầng kỹ thuật (cấp 4) - Giám sát lắp đặt thiết bị điện các công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật - Định giá hạng 2; - Đo đạc các thông số môi trường, thực hiện các dịch vụ về dự báo ô nhiễm môi trường, đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường - Tư vấn lập dự án đầu tư, lập dự án quy hoạch phát triển kinh tế xã hội, quy hoạch ngành, lĩnh vực. - Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, chấm thầu công trình xây dựng; Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công, tổng dự toán các công trình; Tư vấn, thiết kế, giám sát, lắp đặt về chống mối, phòng cháy và chữa cháy; tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy.
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chè, cà phê và các mặt hàng nông lâm sản khác (Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè, cà phê, rau, quả và các mặt hàng nông sản, lâm sản thủy sản khác (trừ loại nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh hàng kim khí, điện máy, thiết bị, máy móc phục vụ sản xuất và tiêu dùng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm: Bán buôn hóa chất khác trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|