|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
Khai thác cát, sỏi
Khai thác đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
Khai thác cát, sỏi
Khai thác đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản công ty khái thác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
Bốc xếp hàng hóa cảng biển
Bốc xếp hàng hóa cảng sông
Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Bán buôn đồ ngũ kim
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác Quặng Caolanh-fenspat-Khai thác quặng Secpentin, Quặng Tal, Đôlômít
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|