|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
tư vấn về môi trường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
dịch vụ tư vấn: dự án đầu tư, thiết kế và phác thảo công trình; hoạt động đo đạc và lập bản đồ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
vận chuyển đất, đá, hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
bán buôn các thiết bị quan trắc, phân tích môi trường; các thiết bị, máy móc, vật liệu dùng trong xử lý môi trường, máy lọc nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
vận chuyển đất: đào, lấp , san ủi tại các mặt bằng xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
lắp đặt thiết bị cho các công trình bảo vệ môi trường
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
khai thác đất san nền
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
khai thác các loại nguyên liệu đá, cát, sỏi, đất sét....
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình bảo vệ môi trường
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cho các công trình bảo vệ môi trường
|