|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (nguyên liệu giấy)
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng
- Bán buôn sơn, vécni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
- Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
52242
|
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
55101
|
|
|
56101
|
|
|
55103
|
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
85322
|
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
43221
|
|
|
43290
|
|
|
43900
|
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ủy thác; mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
42102
|
|
|
43300
|
|
|
77101
|
|
|
49321
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
46594
|
|
|
46413
|
|
|
14100
|
|
|
13220
|
|
|
46692
|
Chi tiết: Không bao gồm các loại hóa chất nhà nước cấm kinh doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát
điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong
mạch điện)
|
|
41000
|
|
|
43120
|
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
46622
|
|
|
46530
|
|
|
95210
|
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không bao gồm bán buôn dược phẩm và thiết bị y tế)
|
|
46900
|
|
|
46697
|
Chi tiết: Bán buôn các loại đồ dùng gia đình, văn phòng đã qua sử dụng
|
|
42200
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, cơ sở hạ tầng
|
|
42900
|
|
|
45200
|
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác, Vệ sinh ôtô, rửa xe
|
|
43210
|
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
45413
|
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
46520
|
|
|
47412
|
Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng thiết bị viễn thông như:
- Điện thoại cố định, điện thoại di động, máy fax, thiết bị viễn thông khác
|
|
77109
|
|
|
49312
|
|
|
46696
|
|
|
47711
|
|
|
47822
|
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
46411
|
|
|
46593
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|