|
71101
|
Hoạt động kiến trúc
Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp cấp điện áp đến 35KV; thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: kinh doanh đồ uống có cồn, không cồn, kinh doanh nước giải khát các loại
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: kinh doanh cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và thực phẩm khác
|
|
71109
|
Chi tiết: tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng; Tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật thi công các công trình và tổng dự toán các công trình xây dựng; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và đánh giá hồ sơ dự thầu; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật; giao thông; thủy lợi
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước, công trình thủy lợi, thủy điện, công trình đường dây và trạm biến áp dưới 1000KV, hạ tầng khu công nghiệp, khu đô thị và khu vực nông thôn
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Đào đắp, san ủi, bốc xúc đất đá,.. xử lý nền móng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất hoàn thiện công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
49312
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; đồ lưu niệm và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
46622
|
|
|
46623
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; máy móc, thiết bị bán hàng tự động, thiết bị chống sét, chống trộm…
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: sản xuất bánh gato
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
4210
|
|
|
56101
|
|