|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất (không bao gồm thiết kế kiến trúc công trình)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(không bao gồm hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(loại Nhà nước cho phép)
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn;
- Dạy ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính.
- Dạy kỹ năng bàn tính và số học trí tuệ
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4290
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4220
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|