|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da không phẫu thuật, không gây chảy máu, không can thiệp xâm lấn, không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ đấu giá tài sản)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực đào tạo, giáo dục
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|