|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các ngành, nghề Nhà nước cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(không bao gồm tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán và môi giới chứng khoán)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
( Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kiểm toán,chứng khoán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(hoạt động kết nối, giới thiệu khách hàng)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(đào tạo kỹ năng, bồi dưỡng kiến thức)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|