|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, suất ăn sẵn cho doanh nghiệp, trường học, cơ quan
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Tổ chức tiệc, cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm tươi sống, đông lạnh, thực phẩm chế biến
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm sạch, thực phẩm chế biến
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Giết mổ gia súc, gia cầm; sơ chế, bảo quản thịt
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom, vận chuyển rác thải sinh hoạt
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải công nghiệp, y tế (nếu có)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế rác thải, phế liệu nhựa, kim loại, giấy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư phục vụ xử lý môi trường, xử lý nước thải, rác thải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc xử lý môi trường
|