|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh dịch vụ trạm sạc cho xe điện.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng trạm sạc xe điện.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các trạm sạc độc lập.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình trạm sạc điện.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Hoạt động lắp đặt bộ sạc cho xe điện;
- Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời áp mái;
- Lắp đặt hệ thống lưu trữ điện năng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại linh kiện, thiết bị điện dùng cho trạm sạc, thiết bị điện năng lượng mặt trời, thiết bị hệ thống lưu trữ điện năng, trụ sạc, pin tích điện và các loại linh kiện, thiết bị điện công nghiệp.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh dịch vụ bến, bãi đỗ xe.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: - Trung gian trong việc mua, bán hoặc cho thuê bất động sản trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, thiết kế trạm sạc điện.
|