|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ khí cắt gọt kim loại, sơn, gò, hàn xì, cửa hoa, cửa sắt, lan can, hàng rào - Gia công, lắp đặt khung nhà thép công nghiệp.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết; Cưa, xẻ, bào và gia công cắt, gọt gỗ - Xẻ mỏng, bóc vỏ, đẽo, bào gỗ - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép v
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: - In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm - In áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác - In lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác - Các ấn phẩm in ấn được cấp
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết:- Thiết kế các sản phẩm in như bản phác thảo, maket, bản nháp
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: - Sản xuất plastic nguyên sinh
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít - Sản xuất mực in
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: - Sản xuất bao bì từ plastic - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất tấm lợp kim loại, tôn mái lợp, tôn dựng tường;
- Vách ngăn văn phòng bằng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Sản xuất khung sắt, kệ sắt
- Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng;
- Vách ngăn phòng bằng kim loại.
- Sản xuất cửa nhôm, lõi thép, cửa cuốn …
- Sản xuất tủ đựng quần áo, tủ bếp bằng kim loại,
- Sản xuất cầu thang, song trụ cầu thang, tường rào bằng sắt, inox…
- Sản xuất song cửa sắt mỹ thuật…
- Sản xuất các dụng cụ bằng kim loại khác.
- Sản xuất khung sắt, kệ sắt trung bày hàng hóa trong các cửa hàng, siêu thị
- Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp;
- Sản xuất khung cửa sắt, inox; nhôm kính…
- Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt...
- Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp;
- Sản xuất khung cửa sắt, inox; nhôm kính…
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất vật phẩm quảng cáo như: băng rôn, bảng hiệu, pano,…
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp; - Lắp đặt hệ thống máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông… - Lắp đặt hệ thống mạng kết nối không dây; - Lắp đặt hệ thống camera giám sát;
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: - Thi công lắp đặt các mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc và các công trình liên quan khác. - Xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt camera quan sát, báo động chống trộm, báo cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cửa trên mọi chất liệu như: kính; sắt, inox - Lắp đặt hệ thống cửa tự động, cửa UPVC; - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn giấy, sản phẩm từ giấy; - Bán buôn túi nilon, găng tay, giầy, ủng, mũ và các độ dùng bảo hộ lao động. - Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; - Chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh...
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị ngành nông nghiệp; - Bán buôn máy móc, thiết bị và linh kiện máy móc phục vụ sản xuất; - Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành cơ khí; - Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành điện nước;
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn, bán lẻ xăng, dầu, mỡ, nhớt bôi trơn và các chế phẩm của chúng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng, thiếc, inox, tôn.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công xây dựng, lắp đặt và phủ bóng các loại sàn: Sàn gạch, gỗ, đá, xi măng và các loại sàn khác; - Sửa chữa các công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Dịch vụ quảng cáo; - Kẻ, vẽ, lắp đặt biển quảng cáo.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh theo quy định của Nhà nước
|