|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
+ Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
+ Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
+ Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết:
+Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
+Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
+Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
+Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
+Kinh doanh bất động sản khác
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
-Khai thác đá
-Khai thác cát,sỏi
-Khai thác đất sét.
-Khai thác đất để san lấp mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
-Chi tiết:
+Bán buôn xi măng
+Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
+Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
+Bán buôn vật liệu,thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết:
+Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác.
+Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh.
+Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
+ Bốc xếp hàng hóa đường bộ
+ Bốc xếp hàng hóa cảng sông
+ Bốc xếp hàng hóa loại khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|