|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bao gồm: gạch ốp lát, xi măng, sơn, cửa, thiết bị vệ sinh, vật liệu xây dựng khác
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết : Bao gồm các loại gạch xây dựng, gạch ốp lát, gạch men, gạch ceramic, và các sản phẩm khác làm từ đất sét.
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (gạch, xi măng, đá, cát, thạch cao, v.v.) và các thiết bị lắp đặt (cửa, hệ thống điện, hệ thống nước, thiết bị vệ sinh, v.v.).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|