|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác;
- Vận tải hàng nặng, vận tải container, vận tải hàng hóa siêu trường, siêu trọng
- Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; xe vận chuyển có hoặc không gắn thiết bị cẩu, nâng, hạ, cặp giữ..
- Vận tải phế liệu, phế thải, rác thải, không đi kèm hoạt động thu gom hoặc đổ phế liệu, phế thải, rác thải.
- Vận tải hàng hóa bằng mô tô, xe máy có gắn động cơ.
- Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
- Hoạt động chuyển đồ đạc;
- Cho thuê xe tải có người lái;
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê ôtô, xe du lịch, xe tự lái
- Cho thuê xe có động cơ khác
- Cho thuê xe cẩu hàng, bốc xếp hàng hóa bằng xe nâng chuyên dùng;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng và kỹ thuật, xe cần trục, cẩn cẩu, thiết bị nâng - hạ không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) loại mới và loại đã qua sử dụng, kể cả xe điện.
- Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng, kể cả xe điện:
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng, ví dụ như săm, lốp, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác...
- Bán buôn ắc quy và thiết bị tích trữ năng lượng cho ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi
- Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
- Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
- Vận tải hành khách bằng taxi, xe lam, xe máy
- Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: - Lai dắt, cứu hộ đường bộ.
- Hoạt động liên quan tới vận tải hành khách, động vật hoặc hàng hóa bằng đường bộ;
- Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa;
- Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ cẩu, nâng, hạ hàng hóa
- Hoạt động tư vấn logistics, ví dụ như lập kế hoạch, tổ chức, thiết kế và hỗ trợ hoạt động vận tải, kho bãi và phân phối hàng hóa;
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển hàng hoá
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
- Dịch vụ hỗ trợ trạm sạch điện lưu động
- Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng, kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet.
- Bán lẻ, kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện rời của mô tô, xe máy (loại mới và loại đã qua sử dụng), như: săm, lốp, yếm xe, cốp xe, ắc quy, bugi, đèn, các phụ tùng điện...
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp mô tô, xe máy, xe máy điện
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp xe đạp, xe đạp điện
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Chi tiết: - Đắp và tái chế lốp ô tô và xe có động cơ khác
- Đắp lại lốp cũ, thay các tấm cao su trên các lốp xe hơi.
- Đắp và tái chế lốp mô tô, xe máy
- Sản xuất săm;
- Sản xuất ta lông lốp xe có thể thay được vành lốp xe, sản xuất các tấm cao su dùng để đắp lại lốp cũ;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng.
- Bán buôn các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện rời của mô tô, xe máy như: Săm, lốp, cốp, yếm xe, ắc quy, bugi, đèn, các phụ tùng điện...
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Bán buôn nhiên liệu động cơ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, bao gồm cả rơ moóc và bán rơ moóc: Sửa chữa phần cơ, phần điện, hệ thống đánh lửa tự động; Bảo dưỡng thông thường; Sửa chữa thân xe ; Sửa chữa các bộ phận của ô tô; Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn; Sửa tấm chắn và cửa sổ; Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô; Dịch vụ chuẩn đoán và sửa chữa hệ thống cơ điện tử; Sửa chữa, bơm vá săm, lốp ô tô, lắp đặt hoặc thay thế; Xử lý chống gỉ; Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất.
- Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng xe có động cơ khác: Sửa chữa phần cơ, phần điện, các bộ phận khác của xe có động cơ khác; Bảo dưỡng thông thường; Sửa chữa thân xe; Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn; Sửa chữa, bơm vá săm, lốp lắp đặt hoặc thay thế; Xử lý chống gỉ; Lắp đặt, thay phụ tùng và các bộ phận phụ trợ không thuộc công đoạn sản xuất…
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, xe đạp điện, xe một bánh, ván trượt, xe scooter
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
- Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và các bộ phận, phụ kiện liên quan; bán buôn các loại mũ bảo hiểm
- Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc...
- Bán buôn đồ điện tử tiêu dùng, ví dụ như băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh, radio, tivi, thiết bị âm thanh, máy chơi trò chơi điện tử...;
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ ô tô con, loại 9 chỗ ngồi trở xuống không kể người lái, loại mới và loại đã qua sử dụng, bao gồm cả xe điện.
- Bán lẻ ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác, loại mới và loại đã qua sử dụng, bao gồm cả xe điện, như: ô tô chở khách, ô tô địa hình, xe cắm trại, xe du lịch, xe nhà di động...
- Bán lẻ rơ-moóc.
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ, kể cả hoạt động bán qua đơn đặt hàng với bưu điện hoặc internet các loại phụ tùng, bộ phận, linh kiện của ô tô và xe có động cơ khác (loại mới và loại đã qua sử dụng), như: săm, lốp, ắc quy, đèn, các phụ tùng điện, nội thất ô tô và xe có động cơ khác...
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Làm sạch mặt bằng xây dựng;
- Chuẩn bị mặt bằng, san gạt mặt bằng, hạ cốt nền
- Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá,...
- Khoan thăm dò, khoan lỗ kiểm tra, lấy mẫu thử để kiểm tra về địa chất, địa vật lý hoặc các mục đích tương tự;
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn thành phẩm bằng sắt và kim loại màu...;
- Bán buôn bán thành phẩm kim loại và quặng kim loại.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
- Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng, clanhke.
- Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái; đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét, đất đắp nền, đất thịt dùng làm vật liệu sản xuất gạch và vật liệu xây dựng khác.
- Bán buôn gạch không nung, bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, xi măng hoặc các sản phẩm đá nhân tạo sử dụng trong xây dựng như: Ngói, đá lát tường, gạch, tấm, thanh, ống cống, cọc các cấu kiện bê tông đúc sẵn...
- Bán buôn kính phẳng, loại thường dùng trong xây dựng làm tường ngăn, cửa sổ, cửa ra vào...
- Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép;
- Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm.
- Bán buôn gạch lát sàn, gạch ốp tường;
- Bán buôn máy nước nóng và nồi hơi; bán buôn bình đun nước nóng dùng điện, loại lắp đặt trong xây dựng
- Bán buôn thiết bị vệ sinh: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, thiết bị vệ sinh khác...
- Bán buôn đồ ngũ kim: Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác, kể cả dụng cụ cầm tay dùng điện.
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi, ví dụ như máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình...;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Bán buôn thiết bị nghe nhìn và thiết bị điện tử khác
- Bán buôn thiết bị truyền thanh, truyền hình, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến;
- Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông, ví dụ như điện thoại thông minh, điện thoại di động và điện thoại cố định và các phụ kiện của chúng (bộ sạc, tai nghe, tấm màng phim, vỏ bảo vệ điện thoại…).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|