|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông (gấu bông), búp bê vải, đồ chơi bằng vải, cao su, nhựa, gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thú nhồi bông, đồ chơi cho đại lý, cửa hàng, nhà phân phối
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt phụ trợ cho sản phẩm vải nhồi, phụ kiện gấu bông như nơ, áo, mũ...
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Dệt sợi từ bông, len, sợi tổng hợp – nguyên liệu để nhồi thú bông.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất quà tặng lưu niệm các loại; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quà tặng, gối bông, vật phẩm liên quan đến thú nhồi bông
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì, nhãn mác, hình in trên sản phẩm gấu bông.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ-thủy tinh, thuộc da, luyện cán cao su tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn thú nhồi bông, quà lưu niệm, đồ chơi trẻ em (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|