|
5320
|
Chuyển phát
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh các loại
- Mua bán nguyên vật liệu xây dựng;
- Mua bán đồ ngũ kim; kính, sơn, màu, vécni;
- Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất đồi, đất sét.
- Mua bán vật liệu xây dựng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị vệ sinh
- Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp
- Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy
- Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy vệ sinh;
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê ô tô các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán vật tư, vật liệu may mặc, đồng phục các loại, trang thiết bị quân nhu, quân phục
- Mua bán đồ bảo hộ lao động;
- Mua bán vật tư, hóa chất phục vụ cho ngành vệ sinh;
- Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại;
- Mua bán sơn và vật liệu ngành sơn các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất và gia công linh kiện điện tử
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Thi công sơn bả, thạch cao...
Hoàn thiện công trình khác
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ các phân xưởng, nhà máy
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết : Vật tư quảng cáo , biển quảng cáo, vật liệu ngành in ấn , gia công in ấn , cung cấp quà tặng theo yêu cầu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết : Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Dịch vụ cung cấp thức ăn chế biến sẵn, thức ăn nhanh
- Cung cấp suất ăn công nghiệp theo hợp đồng
- Hoạt động của các căng tin
Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Sản xuất, gia công phụ tùng chi tiết của máy móc, thiết bị
- Gia công cơ khí sản xuất các sản phẩm cơ khí cho sản xuất, xây dựng và tiêu dùng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Giám sát các công trình hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát các công trình hạ tầng thủy lợi, công trình điện
- Giám sát các công trình điện nước
- Tư vấn công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Lập quy hoạch xây dựng
Thiết kế kiến trúc công trình
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hoa và cây xanh
- Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh theo quy định hiện hành của nhà nước
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
|