|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại, sim số, thiết bị mạng, bộ phát wifi, thiết bị truyền hình số
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ điện thoại, thiết bị đầu cuối, bộ định tuyến, thiết bị phát sóng wifi.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Làm đại lý ủy quyền cho các nhà mạng viễn thông (Viettel, Vinaphone, Mobifone…), đại lý phân phối sim, thẻ cào
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Dịch vụ đăng ký internet cố định, truyền hình số, cáp quang.
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ di động, gói cước thoại và dữ liệu, sim 3G/4G/5G.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau bán như: đăng ký gói cước, cấp lại sim, chặn/mở dịch vụ, cắt/hủy dịch vụ viễn thông, cập nhật thông tin thuê bao.
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ sim số, thẻ cào điện thoại, mã thẻ data.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, hàng tiêu dùng.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh mỹ phẩm chăm sóc da, tóc, nước hoa, hàng chăm sóc cá nhân.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm đóng gói, thực phẩm chức năng, sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh tạp hóa, hàng tiêu dùng tổng hợp.
|