|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0111
|
Trồng lúa
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1072
|
Sản xuất đường
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống và không hoạt động tại trụ sở
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. Hồ Chí Minh về việc quy 16 hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Trừ kinh doanh dược phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Trừ mua bán vàng miếng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày Đối với xăng dầu: (Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mở hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dung đi săn 17 31/7/2009 của UBND TP. Hồ Chí Minh và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TP. Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch nông sản trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường 26 hàng không
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|