|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán nước hoa, nước thơm, dầu thơm, nước hương liệu nguyên chất, tinh dầu…;
- Mua bán hàng mỹ phẩm: nước hoa và nước vệ sinh; chất mỹ phẩm và hoá trang; chất chống nắng và chống rám nắng; thuốc chăm sóc móng tay, móng chân; dầu gội đầu, keo xịt tóc, thuốc làm sóng tóc và ép tóc; kem đánh răng và chất vệ sinh răng miệng bao gồm thuốc hãm màu răng giả; thuốc cạo râu, bao gồm thuốc dùng trước và sau khi cạo râu,; chất khử mùi và muối tắm…
- Mua bán chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, xà phòng, bột giặt, nước xả quần áo và chất làm mềm vải, nước rửa bát,chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh...
- Mua bán thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: tivi, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hoà nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc, thiết bị âm thanh, ánh sáng………
- Mua bán các loại đèn, đèn led, đèn halogen, đèn sợi đốt, đèn quỳnh quang, đèn kiểu, đèn trang trí , thiết bị chiếu sáng, đèn và bộ đèn điện…và tất cả những linh phụ kiện đi kèm cho hệ thống đèn
- Mua bán vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Mua bán dược phẩm và dụng cụ, trang thiết bị y tế
- Mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Mua bán giường, tủ, bàn ghế, hàng thủ công mỹ nghệ và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng: quần áo, giày dép, đồ dùng, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội), đồ thể thao, lương thực thực phẩm
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng: quần áo, giày dép, đồ dùng, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi (không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội), đồ thể thao, lương thực thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
(không kinh doanh đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính: máy in, máy scan...
- Mua bán bộ điều khiển trò chơi video;
- Mua bán phần mềm và thiết bị viễn thông khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi
- Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu ngành dệt may
- Mua bán sản phẩm từ nhựa.
- Mua bán nguyên liệu ngành in; mua bán giấy in, giấy nhám, giấy trang trí, giấy làm bao bì
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh;
- Bán lẻ thảm treo tường, thảm trải sàn, đệm, chăn, màn;
- Bán lẻ sách, truyện, báo, tạp chí;
- Bán lẻ trò chơi và đồ chơi;
- Bán lẻ thiết bị, đồ dùng gia đình, hàng điện tử tiêu dùng;
- Bán lẻ đĩa ghi âm thanh, hình ảnh;
- Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng;
- Bán lẻ đồ thờ cúng, vàng mã và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác;
- Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ tổng hợp cho cơ sở vật chất của khách hàng như làm sạch nội thất, bảo dưỡng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý, môi giới, mua bán hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức, xúc tiến, quản lý các sự kiện như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, hội thảo, quảng bá thương hiệu….
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán vải, hàng may mặc, quần áo thời trang, hàn dệt may, giày dép, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- Mua bán thiết bị, linh kiện, phụ kiện điện thoại và truyền thông;
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: - Sản xuất mỹ phẩm gồm: nước hoa và nước vệ sinh; chất mỹ phẩm và hoá trang; chất chống nắng và chống rám nắng; thuốc chăm sóc móng tay, móng chân; dầu gội đầu, keo xịt tóc, thuốc làm sóng tóc và ép tóc; kem đánh răng và chất vệ sinh răng miệng bao gồm thuốc hãm màu răng giả; thuốc cạo râu, bao gồm thuốc dùng trước và sau khi cạo râu,; chất khử mùi và muối tắm…
- Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh gồm: sản xuất xà phòng, bột giặt, nước xả quần áo và chất làm mềm vải, nước rửa bát;
- Sản xuất sản phẩm tẩy rửa và đánh bóng
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất;
- Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm;
- Sản xuất tinh dầu tự nhiên
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng: taxi tải, container..
- Vận tải hàng hóa siêu trường, siêu trọng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách du lịch đường bộ bằng ô tô
- Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
- Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
- Cho thuê nhà xưởng,
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới, tư vấn, quản lý bất động sản và dịch vụ sàn giao dịch bất động sản ( không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: - Tư vấn kinh tế, tài chính, thuế.
- Dịch vụ bồi dưỡng kiến thức tài chính, kế toán, kiểm toán.
- Dịch vụ liên quan khác về tài chính, kế toán, thuế theo quy định của pháp luật.
- Dịch vụ kiểm toán. Dịch vụ kế toán theo quy định của pháp luật.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn quản lý doanh nghiệp; quản lý doanh nghiệp
- Dịch vụ quản lý chuỗi cung ứng
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: - Quảng cáo thương mại; quảng cáo ngoài trời: bảng lớn, panô, bảng tin, bảng hiệu; quảng cáo trên các phương tiện truyền thông
- In ấn, sản xuất, thi công, lắp đặt biển bảng quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế đồ họa
- Tư vấn thiết kế và thi công trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: - Dịch vụ kỹ thuật, phát triển kỹ thuật, tư vấn kỹ thuật, trao đổi kỹ thuật, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy công nghệ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa, kê khai hải quan
- Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa
- Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa
- Dịch vụ đại lý tàu biển
- Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
- Dịch vụ Logistics
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc xuất nhập khẩu về hàng hóa
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(không sản xuất tại cơ sở)
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
(không sản xuất tại cơ sở)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: - Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh;
- Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác;
- Sản xuất chai, lọ, bình và các vật dụng tương tự cùng một loại được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hóa;
- Sản xuất đồ nội thất bằng gốm;
- Sản xuất các sản phẩm bằng gốm chưa được phân vào đâu.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự;
- Lắp đặt thiết bị nội thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất thực phẩm chức năng (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí;
- Sản xuất các sản phẩm dệt khác: mạng đèn măng sông;
- Sản xuất vải quần áo dễ co giãn
- Sản xuất vải lót máy móc
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|