|
149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chỉ bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép) Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, kinh doanh các sản phẩm chăn nuôi gia súc gia cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trứng, thịt gia cầm, các sản phẩm chăn nuôi, rau hoa quả....
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trứng, thịt gia cầm, các sản phẩm chăn nuôi, rau hoa quả....
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Giết mổ gia súc, gia cầm - Chế biến thực phẩm từ thịt gia súc, gia cầm. - Sản xuất thịt gia súc, gia cầm và các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt; Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thủy sản; Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng trại chăn nuôi.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo nội dung bị cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|