|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng, dầu, gas và các sản phầm liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kinh doanh kiểm định xe cơ giới
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dịch vụ đào tạo dạy nghề và sát hạch lái xe ô tô và xe máy (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế cải tạo xe cơ giới
- Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc thiết bị nông, lâm nghiệp và xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô và xe có động cơ
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Đại lý ô tô và xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Loại trừ đấu giá)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Xây dựng, lắt đặt và vận hành trạm sạc xe điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Trạm sạc xe điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát; thiết bị vệ sinh, thiết bị điện nước và các sản phẩm từ đá vôi, thạch cao - Mua bán đồ ngũ kim; kính xây dựng; sơn, vécni, bột bả và các chất sơn, quét tương tự - Mua bán các loại nguyên vật liệu, vật liệu chịu lửa cho ngành xây dựng và sản xuất gạch men - Mua bán vật liệu phủ tường và vật liệu phủ sàn - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán dụng cụ, thiết bị, máy móc thú y - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán văn phòng phầm - Mua bán nước hoa và chế phẩm vệ sinh - Mua bán, bán lẻ đồ gốm, sứ, thủy tinh - Mua bán gường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Mua bán, bán lẻ đồ nhựa, đồ Inox, đồ xành sứ - Mua bán đồ dùng khác cho gia đình
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành cuả Nhà nước
|