|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường; - Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, hạ tầng kỹ thuật;
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Sản xuất, chế biến đá mỹ nghệ, đá lát
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công các loại cửa: cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa thủy lực,…
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết : Xây dựng đường ống và hệ thống nước như: Hệ thống tưới tiêu (kênh)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - dọn dẹp, san lấp và chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết : Thi công lắp đặt hệ thống cơ-điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, điện công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng nông thôn- Xây dựng công trình cung cấp nước cho công nghiệp và sinh hoạt - Thi công nội, ngoại thất công trình - Xử lý chống thấm công trình - Xử lý chống mối, diệt côn trùng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|