|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế xây dựng công trình giao thông
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế các công trình thủy lợi
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng
- Thiết kế chống mối công trình
- Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống máy tính, máy văn phòng và các thiết bị văn phòng cho các cơ quan, trường học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Mua bán đồ dùng gia đình khác
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán đồ chơi trẻ em
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi
- Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông
- Giám sát lắp đặt thiết bị điện công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ điện công trình dân dụng, công nghiệp
- Giám sát thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 220KV
- Giám sát thi công xây dựng công trình phòng cháy chữa cháy
- Giám sát thi công xây dựng chống mối cho công trình
- Hoạt động kiến trúc;
- Hoạt động đo đạc và bản đồ;
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác;
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Bán lẻ hóa chất
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: - Tư vấn đấu thầu xây dựng công trình
- Tư vấn thẩm tra thiết kế dự án
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán sắt, thép và kim loại khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Mua bán hóa chất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê xe ô tô
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: - Photo, chuẩn bị tài liệu
- Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm
- Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa
- Trồng cây lâu năm khác còn lại
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: - Khai thác luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song, mây
- Khai thác sản phẩm khác như cánh kiến, nhựa cây từ cây lâm nghiệp, cây lâm nghiệp đặc sản
- Khai thác gỗ cành, củi
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: - Thu nhặt hoa quả, rau hoang dại như trám, quả mọng, quả hạch, quả dầu, nấm rừng, quả rừng tự nhiên
- Thu nhặt các sản phẩm khác từ rừng tự nhiên
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn hoa và cây
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: - Dịch vụ lưu giữ hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán xi măng
- Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng kỹ thuật dân dụng không còn người điều khiển
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|