|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật; - Dịch vụ tắm hơi, massage; - Dịch vụ massage mặt; Dịch vụ Spa
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chăm sóc da; làm móng chân, móng tay, trang điểm; chăm sóc mi (không dùng phẫu thuật, không gây chảy máu)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: - Đào tạo sơ cấp dịch vụ thẩm mỹ, spa
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động của các phòng hát karaoke
|