|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại chè, cà phê uống
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng và dịch vụ tháo dỡ công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
- Môi giới thương mại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Buôn bán đồ pha uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Kinh doanh đồ gia dụng, trang thiết bị trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Kinh doanh vật tư, máy móc, thiết bị điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị đông lạnh, máy tính, máy điện thoại, thiết bị giáo dục, trang thiết bị bưu chính viễn thông và linh kiện thay thế (trừ thiết bị thu phát sóng)
- Bán buôn thiết bị, vật tư phục vụ nông nghiệp, công nghiệp, chế biến chè
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn sản phẩm bảo hộ lao động, phòng cháy chữa cháy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước (Không bao gồm tuyển dụng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Buôn bán thực phẩm
|