|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi
- Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng công trình điện năng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện, nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Hoàn thiện trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công và hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
- Mua bán sắt, thép
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: - Chăn nuôi gia súc, gia cầm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị ngành điện, nước
|