|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng dầu, nhớt (Chỉ được hoạt động kinh doanh xăng dầu khi có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh)
- Mua bán gas
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng đường bộ bằng ô tô; Vận tải xăng dầu, nhớt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, hàng tạp hoá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Mua bán xi măng, sắt, thép, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá, thuốc lào
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, kênh mương, hồ đập
- Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp đến 35KV
|