|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Điều 9 Nghị định số: 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô) (Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô (Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê xe có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác
- Cho thuê xe có động cơ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn sơn, véc ni
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn đồ ngũ kim
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện)
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp
- Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, điện lạnh;
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy vệ sinh;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới,...)
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công xây dựng cảnh quang đô thị, môi trường;
- Thi công và phủ bóng các loại sàn: Sàn gạch, gỗ, đá, xi măng và các loại sàn khác;
- Thi công các loại sàn công nghiệp, trải thảm sàn
- Thi công xây dựng phòng cháy chữa cháy
- Xây dựng và sửa các công trình xây dựng
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán hóa chất phục vụ cho ngành công nghiệp;
- Mua bán thiết bị, máy móc và dụng cụ phòng cháy chữa cháy
- Mua bán vật tư, hóa chất phục vụ cho ngành vệ sinh;
- Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại;
- Mua bán vật tư, phụ tùng cho máy phục vụ cho ngành công nghiệp, nông nghiệp.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các loại cửa, cổng, cầu thang: Bằng nhôm, kính, nhựa, sắt thép, Inox, gỗ
- Sản xuất các sản phẩm dân dụng bằng gỗ, nhôm, kính, nhựa, sắt thép, inox.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn du học; Đào tạo ngoại ngữ; dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; Đào tạo kỹ năng sống; Các dịch vụ dạy kèm
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: - Tư vấn giáo dục
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: - Tư vấn giáo dục
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: - Tư vấn giáo dục
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý bán vé máy bay
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức sự kiện văn hóa, du lịch, hoạt động vui chơi giải trí
- Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khác sạn, nhà hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Mua bán rượu, bia các loại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
đâu Chi tiết: - Dịch vụ làm đẹp, thẩm mỹ (Theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: - Dịch vụ thẩm mỹ, chăm sóc da mặt
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn tài chính
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: - Dịch vụ cầm đồ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
(trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng)
|