|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: - Chăn nuôi gia súc, gia cầm
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng xe ô tô tải liên tỉnh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
- Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
- Mua bán đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán thuốc bảo vệ thực vật
- Mua bán phân bón nông nghiệp
|
|
0221
|
|
|
0222
|
Chi tiết: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ: Khai thác củi, luồng, vầu, tre, nứa, cây đặc sản, song, mây
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng
- Xây dựng công trình giao thông
- Xây dựng công trình giao thông trong ngành nông, lâm nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô liên tỉnh
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Trừ động vật Nhà nước cấm kinh doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình
- Mua bán dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: - Chăn nuôi gia súc, gia cầm
|