|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất và mua bán cửa nhựa lõi thép, cửa kim loại, cửa sổ và khung cửa, cửa chớp, cổng;
- Sản xuất và mua bán vách ngăn phòng bằng kim loại.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1329
|
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán nguyên vật liệu xây dựng;
- Mua bán sản phẩm kim loại cho xây dựng: Sắt, thép, gang và các sản phẩm liên quan;
- Mua bán đồ ngũ kim; kính, sơn, màu, vécni;
- Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, đất sét và vật liệu xây dựng khác;
- Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán tơ, xơ, sợi dệt
- Mua bán phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: - Sản xuất và mau bán trần gỗ, đồ nội thất và đồ gỗ xây dựng;
- Sản xuất đồ gỗ gia dụng và các mặt hàng từ gỗ.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Tổ chức sự kiện, hội nghị.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc sản xuất nhôm , kính
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4100
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện;
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, mô tô, xe máy, và xe có động cơ, xe cơ giới
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy, và xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ ô tô, mô tô, xe máy, và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình công ích, công trình dân dụng và công nghiệp;
- Xây dựng công trình giao thông, công trình thủy lợi, thủy điện, xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35KV.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán gạo, lương thực, thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: mau bán đồ uống có cồn và không cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hành công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
1322
|
Chi tiết: - Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1321
|
|
|
1323
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|