|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Mua bán các loại sản phẩm cơ khí;
- Mua bán các mặt hàng đồ nhựa;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
- Khách sạn
- Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết:
- Cung cấp suất ăn theo hợp đồng, ví dụ cung cấp suất ăn cho các hãng hàng không, xí nghiệp vận tải hành khách đường sắt.
- Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền.
- Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Thi công san lấp mặt bằng;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Lắp đặt các thiết bị cấp thoát nước, điện, điều hòa không khí, lắp đặt nội ngoại thất công trình;
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
(theo quy định hiện hành của Nhà nước).
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
(theo quy định hiện hành của Nhà nước).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng dầu;
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm điều khiển tự động hóa (máy cắt, máy hàn, robot, điều khiển, máy CNC và các sản phẩm công nghệ khác);
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: - Hoạt động giáo dục đào tạo nghề (theo quy định hiện hành của nhà nước);
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
(theo quy định hiện hành của Nhà nước).
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
(theo quy định hiện hành của Nhà nước).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Sản xuất, gia công các loại sản phẩm cơ khí;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các mặt hàng đồ nhựa;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng, mua bán thiết bị cấp thoát nước, điện, nhiệt, các loại sơn, bột bả cho công trình xây dựng;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán thiết bị văn phòng, máy công nghiệp, thiết bị máy xây dựng; và các thiết bị khác;
- Mua bán dịch vụ kỹ thuật các sản phẩm điều khiển tự động hóa (máy cắt, máy hàn, robot, điều khiển, máy CNC và các sản phẩm công nghệ khác);
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê các thiết bị máy thi công công trình, xe vận chuyển;
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh môi trường, công viên cây xanh,
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ ô tô, xe máy, phương tiện vận tải;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống mạng thông tin, hệ thống chống sét, hệ thống phòng cháy chữa cháy và xử lý mối công trình;
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: - Vận hành bảo trì thang máy, sửa chữa điện nước và các thiết bị khác;
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Lắp đặt, bảo hành, bảo trì, sửa chữa các thiết bị: Bưu chính viễn thông, điện, điện tử, tin học, cơ khí và các thiết bị khác;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua Bán Thiết bị Bưu chính viễn thông, điện, điện tử, tin học, và các thiết bị khác;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ;
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm;
- Mua bán sách giáo khoa, tạp chí;
|