|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất và mua bán thạch cao
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất công trình xây dựng;
- Hoàn thiện công trình xây dựng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan: xăng, dầu (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán và phân phối các sản phẩm điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi, máy công trình.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phụ tùng, thiết bị ô tô, xe máy, máy xúc, máy ủi, máy công trình.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng taxi;
- Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt).
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy;
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng;
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (May phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác trong mạch điện);
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, công nghiệp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa máy xúc, máy ủi, máy công trình.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: - Sữa chữa thiết bị điện, máy móc, máy vi tính và các thiết bị ngoại vi, thiết bị liên lạc, thiết bị nghe nhìn, điện tử gia dụng;
- Sửa chữa thiết bị, đồ dùng cá nhân.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp;
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|