|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Mua bán đồ bảo hộ lao động
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động ( chỉ hoạt động sau khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật )
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm băng dính (công nghiệp, y tế, điện, nhiệt trên mọi chất liệu).
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
hi tiết: - Mua bán băng dính các loại;
- Mua bán hóa chất công nghiệp (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
- Mua bán than hoạt tính phục vụ ngành công nghiệp;
- Mua bán phế liệu, phế thải kim loại và phi kim loại;
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
- Mua bán đồ bảo hộ lao động
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Dịch vụ ăn uống theo hợp đồng;
- Cung cấp xuất công nghiệp tại chỗ và lưu động.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, than, gas, dầu( dầu nhờn, dầu máy, mỡ cho động cơ và máy công nghiệp).
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh theo quy định của Nhà nước.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm;
- Mua bán hàng tạp hóa;
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Mua bán đồ gia dụng; đồ dùng cho nhà bếp , đồ dùng nhà ăn
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng;
- Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp;
- Mua bán máy móc, thiết bị lọc nước.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê phương tiện vận tải;
- Cho thuê xe có động cơ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng;
- Mua bán gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà bếp.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng;
- Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp, xây dựng;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính).
|