|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
- Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống nước và các thiết bị khác trong công trình xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị ngành điện, nước
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện
|
|
4210
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây, cây cảnh
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn hoa hồi khô, hoa hòe, quế khô, nấm
- Bán buôn hạt vừng khô, hạt lạc, hạt đậu xanh, hạt đậu tương, hạt đậu mắt đen, hạt điều, hạt hạnh nhân, ớt, hạt mắc ca, hạt dẻ, hạt dẻ cười
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn phân bón
- Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại hóa chất trong nông nghiệp và hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh)
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Bán buôn khí công nghiệp, khăn ăn, giấy ăn, quặng apatit
|