|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí cho xây dựng và gia dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán, chế biến hàng nông sản, lâm sản theo quy định hiện hành của Nhà nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Xây dựng, lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: - Xây dựng lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, nước ngầm
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Mua bán linh kiện điện tử, hàng điện tử, đồ điện gia dụng, điện tử viễn thông
|
|
4100
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
- Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Mua bán sắt, thép và kim loại khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lưu trú nhà nghỉ, nhà hàng, khách sạn
|