|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
52242
|
|
|
4290
|
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
- Xây dựng công trình cửa: Cửa kính, cửa gỗ, cửa nhựa, cửa nhôm, cửa inox
- Xây dựng công trình đập và đê
- Xây dựng các công trình thể thao ngoài trời
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống chống sét, chống trộm, hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng nền móng của tòa nhà gồm đóng cọc
- Thử độ ẩm và các công cụ thử nước
- Chống ẩm các tòa nhà
- Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất
- Uốn thép
- Chôn chân trụ
- Lợp mái bao phủ tòa nhà
- Dựng dàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê dàn giáo và mặt bằng
- Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như đòi hỏi kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị có liên quan
- Thuê cần trục có người điều khiển
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
46622
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
46631
|
|
|
46632
|
|
|
47524
|
|
|
46634
|
|
|
46635
|
|
|
46636
|
|
|
46639
|
Chi tiết: - Mua bán vách thạch cao, trần thạch cao, ốc vít, đinh nở, thiết bị lắp đặt khác cho xây dựng
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
10750
|
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4210
|
|