|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy. Bán buôn mực bơm. Nạp bình cứu hỏa. 4669
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Hệ thống phun nước chữa cháy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Chuông báo cháy
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ thống báo cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công trình cầu đường
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và giao thông
- Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy;
- Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy.
- Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và giao thông
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế công trình đường giao thông, dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng
- Mua bán ván khuôn, dàn giáo, cốt pha phục vụ xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, máy khai khoáng, máy xây dựng
- Mua bán máy móc, thiết bị ngành dệt, may
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
iết: Sản xuất gạch Block bê tông rỗng, gạch không nung; gạch nhẹ, xi măng cốt liệu, gạch đá mài, gạch vỉa hè,…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất và gia công hàng may mặc
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán các mặt hàng bông, vải, sợi
- Mua bán các mặt hàng may mặc
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp điện đến 750KVA
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|