|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống, khách sạn và cung cấp xuất ăn công nghiệp, văn phòng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý kinh doanh mua bán xăng dầu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: - Xây dựng công trình đường dây điện và trạm biến áp cao và hạ thế đến 35KV
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: - Sản xuất phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: - Khắc phục sự cố máy tính và cài đặt phần mềm (trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: - Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Thuê và môi giới thuê tàu
- Dịch vụ làm thủ tục Hải Quan
- Cung cấp dịch vụ logistic bằng đường biển, đường bộ, đường sắt
- Dịch vụ thuê kho bãi.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu trực tiếp các loại hàng hóa, thiết bị, vật tư cho công nghiệp;
- Dịch vụ làm thủ tục chứng nhận hợp quy cho sản phẩm.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Sản xuất gia công các sản phẩm cơ khí bằng kim loại theo yêu cầu của thị trường
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: - Viết, sửa, thử nghiệm và trợ giúp các phần mềm
- Lập trình các phần mềm nhúng
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Gia công cơ khí sản xuất các sản phẩm bằng sắt thép, inox, khung nhôm kính cho công trình xây dựng, ngành y tế và gia dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Lắp đặt công trình điện trong các công trình xây dựng dân dụng, khu đô thị và khu công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế công trình cấp, thoát nước
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình
- Thiết kế khảo sát địa hình công trình
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình - Tư vấn và thiết kế thi công phòng chống mối, côn trùng gây hại cho cho công trình xây dựng - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp - Giám sát thi công xây dựng các công trình thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật cấp 4 - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu; Đánh giá hồ sơ dự thầu - Tư vấn lập hồ sơ thanh toán, quyết toán hợp đồng - Lập tổng dự toán xây dựng - Đo bóc tách khối lượng công trình, xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng - Giám sát thi công lắp đặt thiết bị, công nghệ điện công trình công cộng và giao thông - Tư vấn thẩm tra bản vẽ, thiết kế dự toán công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế
- Thăm dò địa chất
- Tư vấn hệ thống PCCC
- Giám sát hệ thống PCCC
- Thiết kế hệ thống PCCC
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Đại lý ô tô và xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:-Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
-Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
-Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
-Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
-Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
-Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
-Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
-Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
-Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu + Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Mua bán các mặt hàng cơ khí
- Mua bán thanh nhựa profile và phụ kiện
- Mua bán đồ bảo hộ lao động, găng tay cao su, len, sợi
- Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn cao su
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu + Bán buôn các loại bao bì đóng gói: Túi nilon, Bìa carton, vật liệu xốp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết:- Tổ chức sự kiện
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Mua bán mã quà tặng (voucher)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết:- Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: -Xây dựng công trình xử lý bùn.
- Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Mua bán quần áo bảo hộ lao động, găng tay sợi, găng tay cao su, cá loại bảo hộ lao động
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:- Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|