|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: - Sản xuất gạch, ngói, gạch gốm sứ không chịu lửa, gạch lát sàn từ đất sét nung
- Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - Dịch vụ làm sạch, đào, lấp, san ủi mặt bằng và các hoạt động chuẩn bị cho xây dựng, khai thác
- San lấp mặt bằng công trình
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Mua bán xăng, dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
- Mua bán than đá, than củi, than cốc, than non, than bùn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường thủy bằng tàu, xà lan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, tư vấn pháp lý)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Hoạt động trồng trọt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
- Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng hạ tầng cơ sở khu dân cư, khu công nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Hoạt động chăn nuôi
|