|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: - Hoạt động phòng khám bệnh đa khoa
- Khám sức khỏe định kỳ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng
- Mua bán trang thiết bị y tế
- Mua bán mỹ phẩm
- Mua bán các loại thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ dưỡng (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
- Mua bán các loại dược liệu, cây dược liệu
- Mua bán văn phòng phẩm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận chuyển bệnh nhân đường bộ bằng xe y tế chuyên dụng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán hóa chất (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình vườn hoa, khuân viên, tượng đài, vỉa hè
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện nước và các sản phẩm từ đá vôi, thạch cao
-Mua bán đồ ngũ kim; kính xây dựng, sơn, véc ni, bột bả và các chất sơn, quét tương tự
- Mua bán các loại nguyên vật liệu, vật liệu chịu lửa cho ngành xây dựng và sản xuất gạch men
- Mua bán vật liệu phủ tường và vật liệu phủ sàn
- Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|