|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
- Các dịch vụ dạy kèm( gia sư)
- Giáo dục dự bị
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém
- Các khoá dạy về phê bình đánh giá chuyên môn
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
- Dạy đọc nhanh
- Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể. Nhóm này cũng gồm:
- Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Dạy bay
- Đào tạo tự vệ
- Đào tạo về sự sống
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
- Dạy máy tính
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư; tư vấn tài chính doanh nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: - Bản ghi giao dịch thương mại từ người kinh doanh
- Các công việc chuẩn bị hoặc kiểm toán các tài khoản tài chính
- Kiểm tra các tài khoản và chứng nhận độ chính xác của chúng
- Các công việc chuẩn bị thuế thu nhập cá nhân và thu nhập kinh doanh
- Hoạt động tư vấn và đại diện (trừ đại diện pháp lý) thay mặt khách hàng trước cơ quan thuế
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Loại trừ truyền tải và phân phối điện quốc gia)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình
- Hoàn thiện các công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: - San lấp mặt bằng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: - Khai thác và kinh doanh đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Dịch vụ gia công cơ khí, sản xuất các mặt hàng sắt, thép, inox, nhôm kính; Gia công cống, cột điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Cho thuê ô tô, phương tiện giao thông
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Thi công phòng chống mối các loại trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: - Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô tải
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, giao thông, công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
- Mua bán đồ dùng gia đình, hàng tạp hóa, tạp phẩm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ và bằng vật liệu khác
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|