|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: - Vệ sinh môi trường đô thị, thu gom, vận chuyển, xử lý và chế biến rác thải đô thị, khu thương mại, khu du lịch
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây điện đến 35KV và trạm biến áp đến 560KVA
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
-Cho thuê kho bãi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại 2005 và khoản 1 Điều 3 Nghị định 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018 của Chính phủ hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương);
- Hoạt động hỗ trợ khác cho kinh doanh chưa được phân vào đâu.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: Máy đo huyết áp, máy trợ thính...
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
9630
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - - Dịch vụ gia công cơ khí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê xe ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: - - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình
|