|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà bếp, đồ dùng gia đình bằng nhựa
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn các mặt hàng được Nhà nước cho phép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn kim loại và quặng kim loại được Nhà nước cho phép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn các mặt hàng được Nhà nước cho phép
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|