|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, máy móc lọc nước công nghiệp và gia đình; máy móc văn phòng.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Sản xuất các chủng men vi sinh
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:Sản xuất nước uống đóng bình, đóng chai, nước khoáng, các loại nước uống giàu khoáng chất
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết:Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết:Sản xuất, gia công khung nhà lắp ghép, cấu kiện kim loại cho nhà lắp ghép
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết:Xử lý nước thải (sinh hoạt, thủy hải sản, gia súc, gia cầm...) bằng men vi sinh
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết:Xử lý rác thải sinh hoạt; chất thải thủy sản, gia súc gia cầm bằng men vi sinh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:Dịch vụ thi công, sửa chữa, lắp đặt hệ thống điện, thiết bị điện tử, điện lạnh gia đình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết:Dịch vụ sửa chữa, thi công lắp đặt điện nước, thiết bị lọc nước gia đình và công nghiệp.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng, thực phẩm nói chung.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai, đóng bình.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh máy móc thiết bị sản xuất phân vi sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh chuỗi siêu thị/cửa hàng tổng hợp bán lẻ thực phẩm, dinh dưỡng, thực phẩm chức năng.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước uống đóng chai, đóng bình, nước khoáng.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng, thiết bị gia đình, thiết bị lọc nước gia đình, đồ nội thất
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý, điểm dịch vụ cầm đồ (Kinh doanh có điều kiện).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê thiết bị gia đình, máy móc văn phòng, máy lọc nước gia đình và công nghiệp, điện thoại, đồ nội thất, sim số... trực tiếp hoặc qua sàn TMĐT.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật lý trị liệu
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, sửa chữa tivi, đầu đĩa, thiết bị điện tử gia đình
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị gia dụng, đồ điện lạnh, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, máy lọc nước
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy lọc nước, máy xử lý nước, máy điện phân tạo nước ion kiềm
|