|
7310
|
Quảng cáo
- Chi tiết: Quảng cáo thương mại;
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; Thiết kế, tạo mẫu quảng cáo, thiết kế đồ hoạ, thiết kế thời trang;
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: Tổ chức hội trợ triển lãm, hội nghị, hội thảo, quan hệ công chúng, khuyếch trương sản phẩm và biểu diễn nghệ thuật;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
1811
|
In ấn
- Chi tiết: Thiết kế, sản xuất và kinh doanh các biển hiệu, pano, áp phích quảng cáo (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Cung cấp nội, ngoại thất công trình; Đại lý kinh doanh xuất bản các ấn phẩm được phép lưu hành; Mua bán, sao chép và phân phối băng Video, Compact, đĩa CD, VCD, DVD
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện tử, trò chơi điện tử, trò chơi truyền hình và phần mềm có liên quan; Buôn bán máy móc, thiết bị vật tư phục vụ cho ngành quảng cáo và truyền hình;
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- Chi tiết: Sản xuất và làm đại lý phát hành phim ảnh và phim Video; Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình;
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
- Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp điện ảnh và Video như: Biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ hoạ, dịch vụ băng hình, thiết kế phối cảnh sân khấu, ánh sáng, âm thanh;
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư trong và ngoài nước;
|