|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu các thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh;, khuôn tạo ra khuôn đúc sản phẩm, khuôn đúc sản phẩm, công cụ, dụng cụ để sản xuất thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh; Tinh luyện và xuất khẩu các vật liệu thô dùng cho sản xuất các thiết bị vệ sinh.
Sản xuất màng bọc thực phẩm, túi ni lông, túi đựng rác sinh học, màng co giãn (dễ phân hủy, dễ tái chế, có thể tái sử dụng)
Sản xuất bang keo.
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn.
- Chế tạo gia công tiêu thụ vật liệu hợp kim, phụ kiện thiết bị vệ sinh hợp kim cao cấp, phụ kiện khóa, van, máy móc luyện kim, chi tiết phụ tùng ô tô, phụ tùng khí động, thiết bị vệ sinh, thiết bị dùng trong nhà bếp.
-Bán buôn, bán lẻ phụ tùng thiết bị điện cơ, phụ tùng thiết bị vệ sinh cao cấp, vật liệu hợp kim, thiết bị vệ sinh, thiết bị dùng trong nhà bếp.
-Xuất nhập khẩu thương mại, mua bán linh kiện phòng tắm, nhà vệ sinh, thiết bị vệ sinh, thiết bị dùng trong nhà bếp, vòi nước, ngũ kim, phụ tùng ô t ô, vật liệu hợp kim, phụ kiện khóa, van, thiết bị cơ khí.
- Chế tạo và gia công vật liệu ngũ kim, hợp kim đồng, hợp kim kẽm, tay cầm dao cạo râu, cán dao cạo râu, tay cầm cửa, bản lề cửa, móc treo, núm tay cầm, nắp đồng hồ nước, mặt thắt lưng, núm tay cầm, van đồng, khay sản phẩm bằng đồng, thân sản phẩm bằng đồng.
-Sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu các thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh; khuôn tạo ra khuôn đúc sản phẩm, khuôn đúc sản phẩm, công cụ, dụng cụ để sản xuất thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh; Tinh luyện và xuất khẩu các vật liệu thô dùng cho sản xuất các thiết bị vệ sinh.
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết : sản xuất gia công lắp ráp thiết bị, linh kiện điện tử, tẩy rửa, sơn mạ hàng điện tử, điện thoại
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu các thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh.
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu các thiết bị vệ sinh và các phụ kiện liên quan đến thiết bị vệ sinh.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất , gia công thiết bị văn phòng-trường học (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giấy, bìa carton; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Đồ trang trí và phụ kiện. Bán buôn bếp nướng và dụng cụ kim loại. Phụ kiện và vật dụng ngoài trời.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : Kinh doanh máy móc thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại khác.(Trừ vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng thiết bị vệ sinh cao cấp, vật liệu hợp kim, thiết bị vệ sinh, thiết bị dùng trong nhà bếp. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. vòi nước, ngũ kim, vật liệu hợp kim, phụ kiện khóa, van.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) theo quy định pháp luật Việt Nam.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng. Bán buôn thiết bị chiếu sáng
|