|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công tấm tản nhiệt, tấm khiên chắn-shield và các sản phẩm bằng kim loại khác các sản phẩm bằng kim loại dùng cho thiết bị điện tử, viễn thông
- Sản xuất, gia công khuôn mẫu chính xác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công linh kiện, phụ kiện và các bộ phận bằng nhựa của điện thoại thông minh, các thiết bị điện từ khác và đồ gia dụng
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết: Đúc các sản phẩm kẽm, nhôm thành phẩm và bán thành phẩm dùng cho thiết bị điện tử, viễn thông và xe có động cơ.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công bộ sạc, cáp giữ liệu, dây kết nối USB, bản mạch PCBA, phụ kiện ngoại vi
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Gia công lắp ráp thiết bị nhận diện khuôn mặt (màn hình kiểm tra an ninh, máy đo nhiệt tự động, khóa cửa thông minh)
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
Chi tiết: Sản xuất, gia công thiết bị truyền dữ liệu, thiết bị mạng
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Chi tiết: Gia công, lắp ráp camera, thiết bị nhận diện khuôn mặt.
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kiểm tra kỹ thuật các sản phẩm bằng kim loại sử dụng cho ô tô, điện thoại di động và các thiết vị điện tử khách
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công tấm đệm silica dẫn nhiệt
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|